se consoler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Tự an ủi, tự khuây khỏa: Chỉ hành động tự mình tìm cách làm dịu đi nỗi buồn, sự thất vọng hoặc mất mát, để cảm thấy tốt hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ phản thân:
    • Il s'est consolé en pensant à de meilleurs jours. (Anh ấy đã tự an ủi mình bằng cách nghĩ về những ngày tốt đẹp hơn.)
    • Elle se console en écoutant de la musique. ( ấy tự khuây khỏa bằng cách nghe nhạc.)
    • Ne pleure pas, il faut te consoler. (Đừng khóc nữa, con phải tự an ủi mình đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se consoler de (quelque chose)": tự an ủi về (một điều đó), chấp nhận vượt qua một mất mát hoặc thất vọng.
    • Il a fini par se consoler de son échec. (Cuối cùng anh ấy cũng tự an ủi được về thất bại của mình.)
    • Comment se consoler d'une telle perte ? (Làm sao có thể tự an ủi được trước một mất mát như vậy?)
Biến thể từ gần giống
  • Consoler (v.t): an ủi người khác.
    • Ses amis ont essayé de le consoler. (Bạn bè đã cố gắng an ủi anh ta.)
  • Consolant, -e (adj): tính chất an ủi.
    • Une nouvelle consolante. (Một tin tức đầy an ủi.)
  • Consolation (n.f): sự an ủi, niềm an ủi.
    • Votre soutien est une grande consolation pour moi. (Sự ủng hộ của bạnmột niềm an ủi lớn đối với tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Se réconforter: tự làm mình phấn chấn, tự an ủi.
  • Se remettre (d'un chagrin): lấy lại tinh thần (sau một nỗi buồn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào khác ngoài cấu trúc "se consoler de" đã nêutrên.)

Thành ngữ liên quan
  • À tout péché miséricorde / À quelque chose malheur est bon: (Thành ngữ diễn đạt ý tương tự "trong cái rủi cái may", thường dùng để tự an ủi).
    • J'ai raté le train, mais à quelque chose malheur est bon : j'ai évité l'accident sur la route. (Tôi lỡ chuyến tàu, nhưng trong cái rủi cái may: tôi đã tránh được vụ tai nạn trên đường.)
tự động từ
  1. tự an ủi; khuây khỏa

Từ gần giống